Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạn kiệt
こかつ - 「枯渇する」|=Cạn (cạn kiệt, khô cạn) đã khoảng bao nhiêu năm.|+ _年くらいで枯渇する|=(giếng) cạn (cạn kiệt, khô cạn)|+ 〜が枯渇する(井戸が)|=つきる - 「尽きる」|=cạn kiệt tài nguyên|+ 資源がもう尽きました|=つくす - 「尽くす」|=cạn kiệt tình yêu với ~|+ (〜に)愛想を尽かす|=こかつ - 「枯渇する」
* Từ tham khảo/words other:
-
cận kim
-
cần kíp
-
cần lái
-
cần lao
-
cân lò xò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạn kiệt
* Từ tham khảo/words other:
- cận kim
- cần kíp
- cần lái
- cần lao
- cân lò xò