Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắn răng chịu đựng
じっと|=cố gắng cắn răng chịu đựng|+ 〜我慢する|=はをくいしばる - 「歯を食いしばる」 - [XỈ THỰC]|=Cắn răng chịu đựng cái gì đó|+ 〜に対し歯を食いしばる|=cắn chặt răng giữ vững ý chí|+ 決意を固めて歯を食いしばる
* Từ tham khảo/words other:
-
cạn ráo
-
càn rỡ
-
cặn rượu
-
cắn rứt
-
cần sa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắn răng chịu đựng
* Từ tham khảo/words other:
- cạn ráo
- càn rỡ
- cặn rượu
- cắn rứt
- cần sa