Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cần trục
きじゅうき - 「起重機」|=クレーン
* Từ tham khảo/words other:
-
cần trục cầu
-
cần trục tháp
-
can trường
-
cạn túi
-
cận vệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cần trục
* Từ tham khảo/words other:
- cần trục cầu
- cần trục tháp
- can trường
- cạn túi
- cận vệ