Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cần xét lại
さいちょうさのひつようがある - 「再調査の必要がある」
* Từ tham khảo/words other:
-
cạn xu
-
cân xứng
-
Canada
-
càng
-
cáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cần xét lại
* Từ tham khảo/words other:
- cạn xu
- cân xứng
- Canada
- càng
- cáng