Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căng cứng
はる - 「張る」|=Khi bạn căng vai lên thì lọ thuốc bôi này mới có tác dụng.|+ 肩が張っているときはこの塗り薬が効く。
* Từ tham khảo/words other:
-
cảng cuối cùng
-
cáng đáng
-
cảng đăng ký
-
cảng đăng ký tàu biển
-
căng dây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căng cứng
* Từ tham khảo/words other:
- cảng cuối cùng
- cáng đáng
- cảng đăng ký
- cảng đăng ký tàu biển
- căng dây