Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
càng ngày càng
いよいよ - 「愈愈」|=càng ngày càng khó khăn|+ いよいよ困難になる
* Từ tham khảo/words other:
-
càng ngày càng phát triển
-
càng ngày càng tăng
-
càng ngày càng...
-
cảng nhà
-
cảng nhập khẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
càng ngày càng
* Từ tham khảo/words other:
- càng ngày càng phát triển
- càng ngày càng tăng
- càng ngày càng...
- cảng nhà
- cảng nhập khẩu