Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căng thẳng đến đờ cả người
こちこち|=khi phỏng vấn bị căng thẳng đến đờ cả người|+ 面接で〜になる。
* Từ tham khảo/words other:
-
càng thêm ad
-
cảng thông quan
-
cảng thượng lưu
-
cảng thương mại
-
cảng thủy triều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căng thẳng đến đờ cả người
* Từ tham khảo/words other:
- càng thêm ad
- cảng thông quan
- cảng thượng lưu
- cảng thương mại
- cảng thủy triều