Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảng tự do
じゆうこう - 「自由港」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảng xà lan
-
càng xe
-
căng-gu-ru
-
càng...càng
-
càng...càng...
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảng tự do
* Từ tham khảo/words other:
- cảng xà lan
- càng xe
- căng-gu-ru
- càng...càng
- càng...càng...