Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh cuối
おおづめ - 「大詰」 - [ĐẠI CẬT]|=cảnh kết của buổi trình diễn|+ ショーの大詰め
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh đào nguyên
-
cạnh đáy
-
cảnh đêm
-
cảnh đẹp
-
cảnh đẹp của các chậu cây bon sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh cuối
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh đào nguyên
- cạnh đáy
- cảnh đêm
- cảnh đẹp
- cảnh đẹp của các chậu cây bon sai