Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cánh
ウイング|=con chim xoè cánh và bay đi|+ 鳥はウイングを広げ、飛び去った|=cánh máy bay|+ ウイングスパン|=つばさ - 「翼」|=Sải đôi cánh|+ 翼を伸ばす|=Con đại bàng khi sải cánh ra, cánh của nó phải dài đến 2 mét|+ そのワシは翼を広げると約 2 メートルある.|=はね - 「羽根」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh
-
cạnh
-
canh 2
-
cảnh ban đêm
-
cạnh bằng nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cánh
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh
- cạnh
- canh 2
- cảnh ban đêm
- cạnh bằng nhau