Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh quan
けいしきてき - 「形式的」|=ở môi trường không có cảnh quan|+ 形式的でない環境で
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh quẫn bách
-
cảnh quan tuyệt đẹp
-
cảnh quan tuyệt vời
-
cánh quạt
-
cảnh quay lia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh quan
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh quẫn bách
- cảnh quan tuyệt đẹp
- cảnh quan tuyệt vời
- cánh quạt
- cảnh quay lia