Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh sát giao thông
おまわりさん - 「お巡りさん」|=tại sao khi cảnh sát giao thông tiến đến gầ tim mình cứ đập thình thịch mặc dù mình chả làm gì sai cả|+ おまわりさんがそばに来ると、何にも悪いことしてないのに、ドキドキするのはなぜだろう?
* Từ tham khảo/words other:
-
cánh sát nhân dân
-
cảnh sát quận
-
cảnh sát tuần tiễu
-
cánh sát viên
-
cảnh sơn thủy hữu tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh sát giao thông
* Từ tham khảo/words other:
- cánh sát nhân dân
- cảnh sát quận
- cảnh sát tuần tiễu
- cánh sát viên
- cảnh sơn thủy hữu tình