Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
canh tác
こうさく - 「耕作」|=こうさく - 「耕作する」
* Từ tham khảo/words other:
-
canh tân
-
cánh tân
-
cánh tay
-
cánh tay phải
-
canh thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
canh tác
* Từ tham khảo/words other:
- canh tân
- cánh tân
- cánh tay
- cánh tay phải
- canh thân