Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh tượng thảm khốc
さんじょう - 「惨状」|=Kinh qua cảnh tượng thảm khốc của vụ nổ vũ khí hạt nhân|+ 核兵器による惨状を経験する
* Từ tham khảo/words other:
-
cành và lá
-
cảnh vật
-
cảnh vệ
-
cảnh vụ
-
canô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh tượng thảm khốc
* Từ tham khảo/words other:
- cành và lá
- cảnh vật
- cảnh vệ
- cảnh vụ
- canô