Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cao cấp
こうきゅう - 「高級」|=xe cao cấp|+ 高級車|=Những đồ lông thú cao cấp nhất luôn được lấy vào đầu mùa đông.|+ 初冬には最高級の毛皮が取れる。|=じょうとう - 「上等」|=ハイグレード|=じょうきゅう - 「上級」
* Từ tham khảo/words other:
-
cào cấu
-
cao Đài
-
cao dán
-
cao đẳng
-
cao đẳng kỹ thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cao cấp
* Từ tham khảo/words other:
- cào cấu
- cao Đài
- cao dán
- cao đẳng
- cao đẳng kỹ thuật