Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cào
かく - 「掻く」|=すりきず - 「擦り傷する」|=ひっかく|=まぐわ|=くまで - 「熊手」 - [HÙNG THỦ]|=treo cái cào lên đâu|+ 〜に熊手をかける|=cào cỏ khô|+ 干し草熊手
* Từ tham khảo/words other:
-
cáo
-
cảo
-
cạo
-
cao áp
-
cáo bạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cào
* Từ tham khảo/words other:
- cáo
- cảo
- cạo
- cao áp
- cáo bạch