Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt nạ bảo vệ
ガスマスク|=lưu ý khi đeo mặt nạ bảo vệ phòng hơi độc|+ ガスマスク着用で警備に当たって|=mặt nạ bảo vệ phòng hơi độc tiện mang theo|+ 携帯性の高いガスマスク|=mặt nạ bảo vệ chống hơi độc có thể tự cung cấp không khí|+ それ自体で空気が供給できるガスマスク
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt nạ chống hơi độc
-
mặt nạ dùng trong kịch nô
-
mặt nạ phòng hơi độc
-
mật nghị
-
mặt nghiêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt nạ bảo vệ
* Từ tham khảo/words other:
- mặt nạ chống hơi độc
- mặt nạ dùng trong kịch nô
- mặt nạ phòng hơi độc
- mật nghị
- mặt nghiêng