Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt nước
すいめん - 「水面」
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt nước hồ
-
mật ong
-
mặt phải của tính cách
-
mặt phải (vải)
-
mặt phẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt nước
* Từ tham khảo/words other:
- mặt nước hồ
- mật ong
- mặt phải của tính cách
- mặt phải (vải)
- mặt phẳng