Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất thời gian
かまける|=mất thời gian vào những việc vụn vặt (nhỏ nhặt)|+ 小さなことにかまける|=mất thời gian vào việc gì|+ 〜することにかまける|=ひまどる - 「暇取る」|=mất thời gian vào chuẩn bị|+ 準備に 〜
* Từ tham khảo/words other:
-
mật thông
-
mật thư
-
mật thương
-
mắt thường
-
mắt thủy tinh của ống kính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất thời gian
* Từ tham khảo/words other:
- mật thông
- mật thư
- mật thương
- mắt thường
- mắt thủy tinh của ống kính