Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất toàn bộ
ぜんそん - 「全損」
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt trái
-
mặt trái
-
mặt trận
-
mặt trận dân chủ giải phóng Palestine
-
mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất toàn bộ
* Từ tham khảo/words other:
- mắt trái
- mặt trái
- mặt trận
- mặt trận dân chủ giải phóng Palestine
- mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam