Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất vệ sinh
ひえいせい - 「非衛生」 - [PHI VỆ SINH]|=ふえいせい - 「不衛生」 - [BẤT VỆ SINH]
* Từ tham khảo/words other:
-
mật vụ
-
mát xa
-
mắt xanh
-
mắt xếch
-
mắt xích chuyển tiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất vệ sinh
* Từ tham khảo/words other:
- mật vụ
- mát xa
- mắt xanh
- mắt xếch
- mắt xích chuyển tiếp