Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt xưng xỉa
ふくれっつら - 「膨れっ面」|=Người có bộ mặt xưng xỉa.|+ 膨れっ面をする人|=Mặt mày xưng xỉa tạo ra nếp nhăn.|+ 膨れっ面は皺になる
* Từ tham khảo/words other:
-
Matxcơva
-
Mậu
-
mau
-
màu
-
máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt xưng xỉa
* Từ tham khảo/words other:
- Matxcơva
- Mậu
- mau
- màu
- máu