Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máu bị nhiễm trùng
あくち - 「悪血」 - [ÁC HUYẾT]
* Từ tham khảo/words other:
-
màu ca cao
-
màu cà phê sữa
-
màu cam
-
mẫu câu
-
màu cầu vồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máu bị nhiễm trùng
* Từ tham khảo/words other:
- màu ca cao
- màu cà phê sữa
- màu cam
- mẫu câu
- màu cầu vồng