Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mấu chốt
おおもと - 「大本」 - [ĐẠI BẢN]|=げんてん - 「原点」|=Mấu chốt công việc|+ 作業原点|=じゅうような - 「重要な」|=しゅような - 「主要な」|=ピン
* Từ tham khảo/words other:
-
màu cơ bản
-
màu cỏ úa
-
màu của sắt
-
màu da
-
màu đá acđoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mấu chốt
* Từ tham khảo/words other:
- màu cơ bản
- màu cỏ úa
- màu của sắt
- màu da
- màu đá acđoa