Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máu đen
くろち - 「黒血」 - [HẮC HUYẾT]
* Từ tham khảo/words other:
-
màu đen bóng
-
màu đen kịt
-
màu đen sâu
-
màu đen thẫm
-
màu đen tím than
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máu đen
* Từ tham khảo/words other:
- màu đen bóng
- màu đen kịt
- màu đen sâu
- màu đen thẫm
- màu đen tím than