Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẩu gỗ
きぎれ - 「木切れ」 - [MỘC THIẾT]|=vì những mẩu gỗ bị ướt nên anh ấy mất rất nhiều thời gian mới nhóm lửa được|+ 木切れが湿っていたので、火を付けるのに手間取った|=châm lửa vào những mẩu gỗ|+ 木切れに火を付ける|=もくへん - 「木片」
* Từ tham khảo/words other:
-
mẫu gốc
-
mẫu hàng
-
mẫu hàng mới
-
mẫu hệ
-
màu hổ phách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẩu gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- mẫu gốc
- mẫu hàng
- mẫu hàng mới
- mẫu hệ
- màu hổ phách