Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫu mực
かた - 「型」|= クラシカル|=クラシック|=だいひょうてき - 「代表的」|=sinh viên mẫu mực|+ 代表的な大学生|=てほん - 「手本」|=みほん - 「見本」|=クラシック
* Từ tham khảo/words other:
-
máu mũi
-
màu nâu
-
màu nâu đen
-
màu nâu đỏ
-
màu nâu hơi đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫu mực
* Từ tham khảo/words other:
- máu mũi
- màu nâu
- màu nâu đen
- màu nâu đỏ
- màu nâu hơi đỏ