Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máu nóng
かっとなるせいしつ - 「かっとなる性質」|=ねつじょう - 「熱情」
* Từ tham khảo/words other:
-
màu nước
-
mẫu phẩm chất
-
màu phớt đỏ
-
máu phụt ra
-
màu quả đào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máu nóng
* Từ tham khảo/words other:
- màu nước
- mẫu phẩm chất
- màu phớt đỏ
- máu phụt ra
- màu quả đào