Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẩu vụn
くず - 「屑」|=lựa chọn và phân loại mẩu giấy vụn|+ 屑を選り分ける|=mẩu vụn rác bị nghiền|+ 破砕屑|=mẩu vụn rác kim loại|+ 作業屑
* Từ tham khảo/words other:
-
màu xám
-
màu xám chì
-
màu xám đen
-
màu xám ngọc trai
-
màu xám tối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẩu vụn
* Từ tham khảo/words other:
- màu xám
- màu xám chì
- màu xám đen
- màu xám ngọc trai
- màu xám tối