Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy bay địch
てっき - 「敵機」 - [ĐỊCH CƠ]|=thiết bị xác định phân biệt máy bay địch và máy bay bạn|+ 友軍機と敵機を識別する装置|=phát hiện máy bay địch từ đài quan sát|+ 監視所から敵機を発見する|=theo dõi/truy lùng máy bay địch ở tất cả các hướng|+ 全方位の敵機を追跡する
* Từ tham khảo/words other:
-
máy bay do thám
-
máy bay hai tầng cánh
-
máy bay lớn chở khách cự ly trung bình và ngắn
-
máy bay MIG
-
máy bay oanh kích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy bay địch
* Từ tham khảo/words other:
- máy bay do thám
- máy bay hai tầng cánh
- máy bay lớn chở khách cự ly trung bình và ngắn
- máy bay MIG
- máy bay oanh kích