Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy đo thời gian
タイムマシン
* Từ tham khảo/words other:
-
máy đo tốc độ tên đạn
-
máy doa
-
máy đổi điện
-
máy đóng cọc
-
máy đúc áp lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy đo thời gian
* Từ tham khảo/words other:
- máy đo tốc độ tên đạn
- máy doa
- máy đổi điện
- máy đóng cọc
- máy đúc áp lực