Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy giặt
せんたくき - 「洗濯機」 - [TẨY TRẠC CƠ]
* Từ tham khảo/words other:
-
máy giặt bằng điện
-
mây gió
-
mấy giờ
-
máy guồng sợi
-
máy hàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy giặt
* Từ tham khảo/words other:
- máy giặt bằng điện
- mây gió
- mấy giờ
- máy guồng sợi
- máy hàn