Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy móc và thiết bị nông nghiệp
のうきぐ - 「農機具」 - [NÔNG CƠ CỤ]
* Từ tham khảo/words other:
-
mây mưa
-
máy nâng
-
máy nạp bình điện
-
máy nén
-
máy nén khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy móc và thiết bị nông nghiệp
* Từ tham khảo/words other:
- mây mưa
- máy nâng
- máy nạp bình điện
- máy nén
- máy nén khí