Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy quang tuyến
れんとげんきかい - 「レントゲン機械」
* Từ tham khảo/words other:
-
máy quay đĩa
-
máy quay phát năng lượng
-
máy quay phim
-
máy quét ảnh
-
máy ra đa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy quang tuyến
* Từ tham khảo/words other:
- máy quay đĩa
- máy quay phát năng lượng
- máy quay phim
- máy quét ảnh
- máy ra đa