| máy sấy | かんそうき - 「乾燥器」|=máy sấy khô đồ ăn|+ 食品乾燥器|=máy sấy khô luồng không khí|+ 気流乾燥器|=máy sấy khô không khí|+ 空気乾燥器|=máy sấy khô quay|+ 回転乾燥器|=かんそうき - 「乾燥機」 - [CAN TÁO CƠ]|=cho cái gì vào máy sấy khô|+ 〜を乾燥機にかける|=làm khô bằng máy sấy|+ 乾燥機で乾かす|=chị ta rất thích có một chiếc máy giặt và máy sấy mới|+ 彼女は新しい洗濯機と乾燥機が気に入っていた|=à! Nhà tôi có máy sấy khô đấy!|+ あ、うち乾燥機あるのよ|=ドライヤー |
* Từ tham khảo/words other:
- máy sấy chè
- máy sấy khô
- máy sấy tóc
- máy sưởi
- máy tăng âm