Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy vô tuyến truyền hình
テレビ|=テレビジョン
* Từ tham khảo/words other:
-
máy vô tuyến truyền thanh
-
máy xác định chiều gió
-
mây xanh
-
máy xát gạo
-
máy xát thóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy vô tuyến truyền hình
* Từ tham khảo/words other:
- máy vô tuyến truyền thanh
- máy xác định chiều gió
- mây xanh
- máy xát gạo
- máy xát thóc