Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mến khách
きゃくあつかい - 「客扱い」|=Tôi muốn cảm ơn lòng mến khách của ông ấy đã dành cho tôi trong thời gian tôi lưu tại quý quốc|+ 私が貴国に滞在中, 彼がむけた客扱いから感謝致します|=Lòng mến khách lịch sự|+ 丁寧な客扱い|=きゃくすきな - 「客好きな」|=ねんごろ - 「懇ろ」
* Từ tham khảo/words other:
-
mến mộ
-
men phân giải tinh bột
-
mến phục
-
men rượu
-
men sê víc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mến khách
* Từ tham khảo/words other:
- mến mộ
- men phân giải tinh bột
- mến phục
- men rượu
- men sê víc