Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mèo hoang
おおやまねこ - 「大山猫」 - [ĐẠI SƠN MIÊU]|=con mèo rừng đã phải đi kiếm ăn trong đám tuyết rơi dày|+ 大山猫は、獲物を求めて深い雪の中を歩き回った
* Từ tham khảo/words other:
-
mèo lạc
-
meo meo
-
mèo mỡ
-
mèo nuôi
-
mèo rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mèo hoang
* Từ tham khảo/words other:
- mèo lạc
- meo meo
- mèo mỡ
- mèo nuôi
- mèo rừng