Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mép ngoài
がいえん - 「外縁」 - [NGOẠI DUYÊN]
* Từ tham khảo/words other:
-
mép nước
-
Mercedes-Benz
-
mét
-
mệt
-
mệt đừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mép ngoài
* Từ tham khảo/words other:
- mép nước
- Mercedes-Benz
- mét
- mệt
- mệt đừ