Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệt mỏi rã rời
ぐったり|=tình trạng mệt mỏi rã rời|+ ぐったりした様子だ|=làm cho ai mệt mỏi rã rời|+ (人)をぐったりさせる|=ngồi trên ghế mệt mỏi rã rời|+ ぐったりいすに座る|=ぐったりする|=Vì sốt cao nên người mệt rã rời.|+ 熱で〜する。
* Từ tham khảo/words other:
-
mệt muốn chết
-
mệt nhoài
-
mệt nhọc
-
mệt phờ
-
mệt phờ phạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệt mỏi rã rời
* Từ tham khảo/words other:
- mệt muốn chết
- mệt nhoài
- mệt nhọc
- mệt phờ
- mệt phờ phạc