Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mét vuông
へいほうメートル - 「平方メートル」|=Phá hủy khoảng ~mét vuông.|+ 約_平方メートルを破壊する|=Có diện tích là ~ mét vuông.|+ _平方メートルの面積がある|=りっぽうめとる - 「立方メトル」
* Từ tham khảo/words other:
-
mêtan
-
metanol
-
mêtanon
-
mhắm
-
mì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mét vuông
* Từ tham khảo/words other:
- mêtan
- metanol
- mêtanon
- mhắm
- mì