Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mì chính
あじのもと - 「味の素」 - [VỊ TỐ]|=mì chính của Nhật Bản rất ngon|+ 日本の味の素はとてもおいしと思います|=かがくちょうみりょう - 「化学調味料」 - [HÓA HỌC ĐiỀU VỊ LiỆU]|=Mì chính là 1 trong những gia vị không thể thiếu trong món ăn của Việt Nam|+ 化学調味料はベトナムの料理に欠かせないものの1つである
* Từ tham khảo/words other:
-
mi cờ rô
-
mì gói
-
mì kiểu Trung Quốc
-
mì lạnh
-
mì lạnh Trung hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mì chính
* Từ tham khảo/words other:
- mi cờ rô
- mì gói
- mì kiểu Trung Quốc
- mì lạnh
- mì lạnh Trung hoa