Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
micro
かくせいき - 「拡声器」|=かくせいき - 「拡声機」|=nói micro để thu hút sự chú ý của quan khách|+ お客を引き付けるための拡声器|=マイク
* Từ tham khảo/words other:
-
micrô
-
micrômét
-
miền
-
miến
-
miễn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
micro
* Từ tham khảo/words other:
- micrô
- micrômét
- miền
- miến
- miễn