Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễn cưỡng
おしむ - 「惜しむ」|=Miễn cưỡng phải rời xa ai đó~|+ (人)との別れを惜しむ|=Không nên nỗ lực một cách miễn cưỡng.|+ いかなる努力も惜しむべきではない|=きょうせいてき - 「強制的」|=ふほんい - 「不本意」|=adむりやり - 「無理やり」|=やむをえず - 「やむを得ず」|=やむをえない - 「やむを得ない」
* Từ tham khảo/words other:
-
miễn cưỡng làm việc
-
miền đất xa xôi
-
miễn dịch
-
Miến Điện
-
miến điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễn cưỡng
* Từ tham khảo/words other:
- miễn cưỡng làm việc
- miền đất xa xôi
- miễn dịch
- Miến Điện
- miến điện