Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễn giảm
げんめん - 「減免」 - [GIẢM MIỄN]|=Các biện pháp miễn giảm thuế tài sản cố định|+ 固定資産税の減免措置|=Chế độ miễn giảm thuế quan|+ 関税減免制度|=Miễn giảm thuế tài sản cố định|+ 固定資産税の減免|=miễn giảm hình phạt|+ 刑の減免|=Miễn giảm lãi suất|+ 金利の減免
* Từ tham khảo/words other:
-
miễn kiểm dịch
-
miễn mọi chi phí
-
miền Nam nước Pháp
-
miền Nam Trung Quốc
-
miễn nhiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễn giảm
* Từ tham khảo/words other:
- miễn kiểm dịch
- miễn mọi chi phí
- miền Nam nước Pháp
- miền Nam Trung Quốc
- miễn nhiệm