Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễn phí
ただ - 「只」|=Quý khách mua một chiếc bánh hamburger ở cửa hàng chúng tôi sẽ được miễn phí một món đồ uống.|+ 今当店のハンバーガーをお買い求めになったお客様にはお飲み物を一つ只で差し上げます。|=むりょう - 「無料」
* Từ tham khảo/words other:
-
miễn phí bốc rỡ
-
miễn phí bốc xếp
-
miền quê
-
miền Tây
-
miền tây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễn phí
* Từ tham khảo/words other:
- miễn phí bốc rỡ
- miễn phí bốc xếp
- miền quê
- miền Tây
- miền tây