Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở cửa hàng
かいてん - 「開店」|=mở cửa hàng cả ngày chủ nhật|+ 日曜開店|=mở cửa hàng|+ レストランの開店|=かいてん - 「開店する」|=Siêu thị đó mở cửa hàng từ 10 giờ đến 7 giờ tối.|+ そのスーパーは10時から7時まで開店している。|=Bà ấy đã mở một thẩm mỹ viện.|+ 彼女は美容院を開店した。
* Từ tham khảo/words other:
-
mô đất
-
mỏ dầu
-
mở đầu
-
mở đầu và kết thúc
-
mỏ đèn xì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở cửa hàng
* Từ tham khảo/words other:
- mô đất
- mỏ dầu
- mở đầu
- mở đầu và kết thúc
- mỏ đèn xì