Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mờ đi
かすむ - 「霞む」|=mắt cô ấy mờ nước mắt|+ 彼女の目は涙で霞んだ|=ぼやける|=ふせんめい - 「不鮮明」 - [BẤT TIÊN MINH]
* Từ tham khảo/words other:
-
mộ địa
-
mộ đôi
-
mỏ đồng
-
mờ đục
-
mô đun bổ sung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mờ đi
* Từ tham khảo/words other:
- mộ địa
- mộ đôi
- mỏ đồng
- mờ đục
- mô đun bổ sung