Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mô hình
あじあたいへいようけんおんだんかたいさくぶんせきもでる - 「アジア太平洋圏温暖化対策分析モデル」|=mô hình tham chiếu OSI|+ OSI参照モデル|=mô hình 3 cấp|+ 3段階モデル|=がら - 「柄」 - [BÍNH]|=ダミー|=パターン|=もけい - 「模型」|=もよう - 「模様」
* Từ tham khảo/words other:
-
mô hình cây thánh giá với hình chúa Giêxu trên đó
-
mô hình hội nhập Châu Á Thái Bình Dương
-
mô hình nhựa
-
mô hình thu nhỏ
-
mô hình vũ trụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mô hình
* Từ tham khảo/words other:
- mô hình cây thánh giá với hình chúa Giêxu trên đó
- mô hình hội nhập Châu Á Thái Bình Dương
- mô hình nhựa
- mô hình thu nhỏ
- mô hình vũ trụ