Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mơ hồ
あいまい - 「曖昧」|=あやふや|=kế hoạch mơ hồ|+ あやふやな計画|=いいかげん - 「いい加減」|=うやむや - 「有耶無耶」|=kế hoạch trở nên mơ hồ|+ 計画が有耶無耶になる|=なまにえ - 「生煮え」|=まぎらわしい - 「紛らわしい」|=adぼうっと|=ぼんやりした|=もやもや|=もやもやする
* Từ tham khảo/words other:
-
mồ hôi
-
mồ hôi lạnh
-
mồ hôi mũi
-
mồ hôi và máu
-
mồ hôi và nước mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mơ hồ
* Từ tham khảo/words other:
- mồ hôi
- mồ hôi lạnh
- mồ hôi mũi
- mồ hôi và máu
- mồ hôi và nước mắt